Vatli102.com

BÀI 7: ĐỒ THỊ ĐỘ DỊCH CHUYỂN - THỜI GIAN

Môn học: Vật lí 10 • Bộ Sách Giáo Khoa GDPT 2018 (Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống)

Để biểu diễn trực quan quá trình chuyển động của một vật theo thời gian thay cho các bảng số liệu rời rạc, phương pháp đồ thị là công cụ toán học và vật lí đặc biệt hiệu quả. Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian cho phép xác định chính xác vị trí, thời điểm, chiều chuyển động, tính vận tốc tức thời và giải quyết bài toán hai vật chuyển động gặp nhau một cách nhanh chóng.

I. Đồ Thị Độ Dịch Chuyển – Thời Gian Trong Chuyển Động Thẳng

Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian (kí hiệu là đồ thị $d - t$) là đường biểu diễn sự phụ thuộc của độ dịch chuyển $d$ vào thời gian $t$ trên hệ trục tọa độ vuông góc:

Trục tung (trục thẳng đứng $Od$): Biểu diễn Độ dịch chuyển $d$, có đơn vị là mét ($\text{m}$) hoặc kilômét ($\text{km}$).

Trục hoành (trục nằm ngang $Ot$): Biểu diễn Thời gian $t$, có đơn vị là giây ($\text{s}$) hoặc giờ ($\text{h}$).

Trong chuyển động thẳng đều với vận tốc $v$ không đổi, phương trình độ dịch chuyển có dạng bậc nhất:

$$d = v \cdot t \quad \text{hoặc} \quad d = d_0 + v \cdot t$$

Do đó, đồ thị độ dịch chuyển – thời gian của chuyển động thẳng đều luôn là một đường thẳng nghiêng.

Hình 7.1: Ba dạng đường đồ thị độ dịch chuyển – thời gian cơ bản
t d 0 (1) Dốc lên: v > 0 (2) Nằm ngang: v = 0 (3) Dốc xuống: v < 0
Quy tắc đọc 3 dạng đường đồ thị độ dịch chuyển – thời gian
1. Đường dốc lên (từ trái sang phải): Vật chuyển động thẳng đều cùng chiều dương (vận tốc $v > 0$).
2. Đường dốc xuống (từ trên xuống dưới): Vật chuyển động thẳng đều ngược chiều dương, hướng về gốc tọa độ (vận tốc $v < 0$).
3. Đường nằm ngang (song song trục thời gian $t$): Độ dịch chuyển $d$ không đổi theo thời gian, vật đứng yên (vận tốc $v = 0$).

II. Vận Tốc Và Độ Dốc Của Đồ Thị Độ Dịch Chuyển – Thời Gian

Trong chuyển động thẳng, vận tốc của vật được xác định bằng hệ số góc (độ dốc) của đường biểu diễn độ dịch chuyển – thời gian:

$$v = \frac{\Delta d}{\Delta t} = \frac{d_2 - d_1}{t_2 - t_1} = \tan\alpha$$

Trong đó $\alpha$ là góc nghiêng hợp bởi đường đồ thị và trục nằm ngang $Ot$, $\Delta d$ là độ dịch chuyển trong khoảng thời gian $\Delta t$.

Hình 7.2: Xác định vận tốc bằng hệ số góc $\tan\alpha = \frac{\Delta d}{\Delta t}$
t d O t1 t2 d1 d2 α Δt = t2 - t1 Δd = d2 - d1
Dạng đường đồ thị $d - t$ Độ dốc $\tan\alpha$ Dấu vận tốc $v$ Ý nghĩa chuyển động
Đường dốc lên $\tan\alpha > 0$ $v > 0$ Chuyển động thẳng đều theo chiều dương
Đường dốc xuống $\tan\alpha < 0$ $v < 0$ Chuyển động thẳng đều theo chiều âm (quay về)
Đường nằm ngang $\tan\alpha = 0$ $v = 0$ Vật đứng yên tại vị trí cố định

III. Xác Định Vị Trí, Thời Điểm Và Vận Tốc Từ Đồ Thị

Xét đồ thị chuyển động của một vật gồm ba giai đoạn liên tiếp từ $0\text{ s}$ đến $7\text{ s}$ như hình dưới:

Hình 7.3: Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian qua 3 giai đoạn chuyển động
t (s) d (m) 0 2 5 7 10

1. Giai đoạn 1 ($0 \to 2\text{ s}$):

Vật chuyển động thẳng đều theo chiều dương từ gốc tọa độ đến vị trí $d_1 = 10\text{ m}$. Vận tốc: $v_1 = \frac{10 - 0}{2 - 0} = 5\text{ m/s}$. Quãng đường: $s_1 = 10\text{ m}$.

2. Giai đoạn 2 ($2 \to 5\text{ s}$):

Đường đồ thị nằm ngang, độ dịch chuyển không đổi $d = 10\text{ m}$. Vật đứng yên tại vị trí $10\text{ m}$ trong thời gian $\Delta t = 3\text{ s}$. Vận tốc: $v_2 = 0\text{ m/s}$. Quãng đường: $s_2 = 0\text{ m}$.

3. Giai đoạn 3 ($5 \to 7\text{ s}$):

Vật chuyển động thẳng đều ngược chiều dương từ vị trí $10\text{ m}$ về lại gốc tọa độ $d = 0\text{ m}$. Vận tốc: $v_3 = \frac{0 - 10}{7 - 5} = -5\text{ m/s}$. Quãng đường: $s_3 = 10\text{ m}$.

4. Tổng kết toàn bộ hành trình ($7\text{ s}$):

Tổng quãng đường: $s = s_1 + s_2 + s_3 = 10 + 0 + 10 = 20\text{ m}$.
Tổng độ dịch chuyển: $d = 0 - 0 = 0\text{ m}$ (do vật quay về đúng vị trí xuất phát ban đầu).

IV. Xác Định Thời Điểm Và Vị Trí Hai Vật Gặp Nhau

Khi hai vật cùng chuyển động trên một đường thẳng, đồ thị độ dịch chuyển – thời gian của hai vật được vẽ trên cùng một hệ trục tọa độ $Od-t$.

Hình 7.4: Giao điểm $M(t_M, d_M)$ của hai đồ thị $d_1(t)$ và $d_2(t)$
t d O Xe 1 d02 Xe 2 tM dM M(tM, dM)
Quy tắc xác định điểm gặp nhau của hai vật
Tọa độ giao điểm $M(t_M, d_M)$ của hai đường đồ thị $d_1(t)$ và $d_2(t)$ có ý nghĩa vật lí:
$t_M$ (trục hoành):thời điểm hai vật gặp nhau.
$d_M$ (trục tung):vị trí hai vật gặp nhau so với gốc tọa độ.

V. Phân Biệt Đồ Thị Độ Dịch Chuyển – Thời Gian Và Quỹ Đạo

Một sai lầm rất phổ biến là nhầm lẫn đồ thị độ dịch chuyển – thời gian với hình dạng quỹ đạo đường đi thực tế của vật trong không gian:

Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian ($d - t$) Quỹ đạo chuyển động của vật
Là đồ thị hàm số toán học biểu diễn sự phụ thuộc của độ dịch chuyển vào thời gian trong mặt phẳng tọa độ $(t, d)$. Là đường hình học tập hợp tất cả các vị trí thực tế của vật trong không gian thực nghiệm.
Trục nằm ngang luôn là Thời gian $t$. Các trục tọa độ đều là các kích thước Không gian ($x, y, z$).
Vật chuyển động trên một đường thẳng có thể có đồ thị $d - t$ là đường gấp khúc hoặc đường cong. Vật chuyển động thẳng thì quỹ đạo thực tế chỉ là một đoạn thẳng duy nhất.
TÓM TẮT KIẾN THỨC TRỌNG TÂM BÀI 7

1. Độ dốc của đồ thị $d - t$: Biểu diễn vận tốc của vật ($v = \frac{\Delta d}{\Delta t} = \tan\alpha$).

2. Chiều chuyển động: Đường dốc lên $\Rightarrow v > 0$ (chiều dương); Đường dốc xuống $\Rightarrow v < 0$ (chiều âm); Đường nằm ngang $\Rightarrow v = 0$ (đứng yên).

3. Hai xe gặp nhau: Giao điểm của hai đường đồ thị cho biết thời điểm $t_M$ và vị trí $d_M$ hai xe gặp nhau.

4. Bản chất: Đồ thị $d - t$ là đồ thị hàm số theo thời gian, không phải quỹ đạo đường đi trong không gian.