Tóm tắt Kiến thức: Unit 1 - Life Stories We Admire
Trong Unit 1 (Bộ sách Global Success 12), học sinh cần nắm vững hệ thống từ vựng về tiểu sử danh nhân, phân biệt các cặp từ dễ gây nhầm lẫn, ôn tập cách phối thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), cùng quy tắc phát âm đuôi -ed.
1. Nắm được từ vựng, dạng của từ (Word Formation) và cụm từ cố định (Collocations) chủ đề danh nhân.
2. Phân biệt chính xác các cặp từ: biography / autobiography, historic / historical.
3. Sử dụng thành thạo thì Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn và dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ.
4. Nhận biết quy tắc phát âm đuôi -ed và các trường hợp ngoại lệ thường gặp.
Các từ vựng và cụm từ thường gặp trong chương trình và đề thi:
Ví dụ: Millions of Vietnamese people admire Uncle Ho for his simplicity and lifelong dedication.
Ví dụ: Marie Curie dedicated her entire life to pioneering radioactivity research.
Ví dụ: Even small volunteer actions can make a huge difference to local communities.
Ví dụ: Scientists carried out extensive laboratory trials before publishing the paper.
Ví dụ: Through sheer perseverance, Edison tested thousands of materials before inventing the light bulb.
Ví dụ: Despite his global fame, the scientist lived a very humble life.
Bảng phân loại các dạng từ (Danh từ, Động từ, Tính từ, Trạng từ) theo chủ điểm:
| Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|
| admire (ngưỡng mộ) | admiration (sự ngưỡng mộ) admirer (người hâm mộ) |
admirable (đáng khâm phục) admiring (thể hiện sự ngưỡng mộ) |
admirably |
| dedicate (cống hiến) | dedication (sự cống hiến) | dedicated (tận tụy, tâm huyết) | dedicatedly |
| inspire (truyền cảm hứng) | inspiration (nguồn cảm hứng) | inspiring (truyền cảm hứng) inspired (đầy cảm hứng) |
inspiringly |
| achieve (đạt được) | achievement (thành tựu) achiever (người thành đạt) |
achievable (có thể đạt được) | — |
| innovate (đổi mới) | innovation (sự đổi mới) innovator (nhà đổi mới) |
innovative (mang tính đổi mới) | innovatively |
- Biography: Tiểu sử của một người do người khác viết.
Ví dụ: Walter Isaacson wrote a biography of Steve Jobs. - Autobiography: Tự truyện do chính bản thân người đó viết.
Ví dụ: Nelson Mandela published his autobiography titled "Long Walk to Freedom".
- Historic: Có tầm quan trọng lịch sử, mang tính bước ngoặt.
Ví dụ: The Dien Bien Phu victory in 1954 was a historic event. - Historical: Thuộc về quá khứ, liên quan đến lịch sử.
Ví dụ: Scientists carried out research using historical documents.
Các trường hợp phối hợp giữa thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):
Ví dụ: Alexander Fleming was researching bacteria when he accidentally discovered penicillin.
Ví dụ: While Edison was conducting experiments, his assistants were recording data.
Ví dụ gốc: While he was studying in Paris, he met his future wife.
Rút gọn: While studying in Paris, he met his future wife.
Ví dụ: dedicated /ˈdedɪkeɪtɪd/, attended /əˈtendɪd/.
Ví dụ: helped /helpt/, looked /lʊkt/, watched /wɒtʃt/.
Ví dụ: admired /ədˈmaɪəd/, inspired /ɪnˈspaɪəd/.
naked /ˈneɪkɪd/, wicked /ˈwɪkɪd/, aged /ˈeɪdʒɪd/, blessed /ˈblesɪd/, learned /ˈlɜːnɪd/, ragged /ˈræɡɪd/, crooked /ˈkrʊkɪd/, beloved /bɪˈlʌvɪd/.
THÔNG TIN THÍ SINH DỰ THI
Vui lòng nhập thông tin để hệ thống ghi nhận điểm và bắt đầu bài thi.
- Không chuyển Tab: Hệ thống sẽ phát hiện và cảnh báo. Rời màn hình quá 3 lần bài thi sẽ tự động nộp!
- Thời gian làm bài: 50 phút (Tự động nộp khi hết giờ).
Đề thi chuẩn cấu trúc tốt nghiệp THPT - Unit 1: Life Stories We Admire