Cảnh báo: Không thể sao chép văn bản trong khi thi!

UNIT 1: LIFE STORIES WE ADMIRE

Đề Ôn Luyện Chuẩn Cấu Trúc Thi Tốt Nghiệp THPT (Bộ sách Global Success 12)

40 câu trắc nghiệm / 50 phút

Tóm tắt Kiến thức: Unit 1 - Life Stories We Admire

Trong Unit 1 (Bộ sách Global Success 12), học sinh cần nắm vững hệ thống từ vựng về tiểu sử danh nhân, phân biệt các cặp từ dễ gây nhầm lẫn, ôn tập cách phối thì Quá khứ đơn (Past Simple)Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), cùng quy tắc phát âm đuôi -ed.

🎯 Mục tiêu bài học cần đạt:
1. Nắm được từ vựng, dạng của từ (Word Formation) và cụm từ cố định (Collocations) chủ đề danh nhân.
2. Phân biệt chính xác các cặp từ: biography / autobiography, historic / historical.
3. Sử dụng thành thạo thì Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn và dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ.
4. Nhận biết quy tắc phát âm đuôi -ed và các trường hợp ngoại lệ thường gặp.
1. Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Vocabulary & Collocations)

Các từ vựng và cụm từ thường gặp trong chương trình và đề thi:

1. admire (v) /ədˈmaɪər/
Nghĩa: Ngưỡng mộ, khâm phục ai đó.
Cấu trúc: admire sb for sth / doing sth.
Ví dụ: Millions of Vietnamese people admire Uncle Ho for his simplicity and lifelong dedication.
2. dedicate (v) /ˈdedɪkeɪt/
Nghĩa: Cống hiến, dành tâm huyết cho mục đích cao cả.
Cấu trúc: dedicate sth/oneself to (doing) sth.
Ví dụ: Marie Curie dedicated her entire life to pioneering radioactivity research.
3. make a difference (collocation)
Nghĩa: Tạo ra sự thay đổi tích cực, có ảnh hưởng tốt.
Lưu ý: Đi với động từ make, không dùng do/take/have.
Ví dụ: Even small volunteer actions can make a huge difference to local communities.
4. carry out (phrasal verb)
Nghĩa: Tiến hành, thực hiện (nghiên cứu, thí nghiệm, kế hoạch).
Đồng nghĩa: conduct / implement / execute.
Ví dụ: Scientists carried out extensive laboratory trials before publishing the paper.
5. prominent figure (collocation)
Nghĩa: Nhân vật nổi bật, nhân vật tiêu biểu trong lịch sử/xã hội.
Ví dụ: General Vo Nguyen Giap is a prominent military figure in world history.
6. perseverance (n) /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/
Nghĩa: Tính kiên trì, sự bền bỉ vượt qua khó khăn.
Động từ: persevere in/with sth.
Ví dụ: Through sheer perseverance, Edison tested thousands of materials before inventing the light bulb.
7. visionary (adj/n) /ˈvɪʒənri/
Nghĩa: Có tầm nhìn xa trông rộng / Người có tầm nhìn.
Ví dụ: Steve Jobs was a visionary leader who revolutionized consumer technology.
8. humble (adj) /ˈhʌmbl/
Nghĩa: Khiêm tốn, giản dị; (hoàn cảnh) bình dị.
Collocation: humble beginnings (xuất thân bình dị / nghèo khó).
Ví dụ: Despite his global fame, the scientist lived a very humble life.
2. Cấu tạo từ (Word Formation)

Bảng phân loại các dạng từ (Danh từ, Động từ, Tính từ, Trạng từ) theo chủ điểm:

Động từ (Verb) Danh từ (Noun) Tính từ (Adjective) Trạng từ (Adverb)
admire (ngưỡng mộ) admiration (sự ngưỡng mộ)
admirer (người hâm mộ)
admirable (đáng khâm phục)
admiring (thể hiện sự ngưỡng mộ)
admirably
dedicate (cống hiến) dedication (sự cống hiến) dedicated (tận tụy, tâm huyết) dedicatedly
inspire (truyền cảm hứng) inspiration (nguồn cảm hứng) inspiring (truyền cảm hứng)
inspired (đầy cảm hứng)
inspiringly
achieve (đạt được) achievement (thành tựu)
achiever (người thành đạt)
achievable (có thể đạt được)
innovate (đổi mới) innovation (sự đổi mới)
innovator (nhà đổi mới)
innovative (mang tính đổi mới) innovatively
3. Phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn (Confusing Words)
📌 Biography vs. Autobiography
  • Biography: Tiểu sử của một người do người khác viết.
    Ví dụ: Walter Isaacson wrote a biography of Steve Jobs.
  • Autobiography: Tự truyện do chính bản thân người đó viết.
    Ví dụ: Nelson Mandela published his autobiography titled "Long Walk to Freedom".
📌 Historic vs. Historical
  • Historic: Có tầm quan trọng lịch sử, mang tính bước ngoặt.
    Ví dụ: The Dien Bien Phu victory in 1954 was a historic event.
  • Historical: Thuộc về quá khứ, liên quan đến lịch sử.
    Ví dụ: Scientists carried out research using historical documents.
4. Ngữ pháp: Thì Quá khứ đơn & Quá khứ tiếp diễn

Các trường hợp phối hợp giữa thì Quá khứ đơn (Past Simple)Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):

Trường hợp 1: Một hành động đang diễn ra (Past Continuous) thì có hành động khác xen vào (Past Simple)
When + S + V2/ed, S + was/were + V-ing
While/As + S + was/were + V-ing, S + V2/ed

Ví dụ: Alexander Fleming was researching bacteria when he accidentally discovered penicillin.

Trường hợp 2: Hai hành động diễn ra song song cùng lúc trong quá khứ
While + S1 + was/were + V1-ing, S2 + was/were + V2-ing

Ví dụ: While Edison was conducting experiments, his assistants were recording data.

Trường hợp 3: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ (Đồng chủ ngữ)
When / While + V-ing / Having + V3/ed, S + V2/ed

Ví dụ gốc: While he was studying in Paris, he met his future wife.
Rút gọn: While studying in Paris, he met his future wife.

5. Ngữ âm: Cách phát âm đuôi -ed
1. Phát âm là /ɪd/
Khi động từ tận cùng bằng âm /t/ hoặc /d/.
Ví dụ: dedicated /ˈdedɪkeɪtɪd/, attended /əˈtendɪd/.
2. Phát âm là /t/
Khi động từ tận cùng bằng các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
Ví dụ: helped /helpt/, looked /lʊkt/, watched /wɒtʃt/.
3. Phát âm là /d/
Khi động từ tận cùng bằng các nguyên âm và phụ âm hữu thanh còn lại.
Ví dụ: admired /ədˈmaɪəd/, inspired /ɪnˈspaɪəd/.
LƯU Ý TRƯỜNG HỢP NGOẠI LỆ: Các tính từ tận cùng là -ed dưới đây luôn được phát âm là /ɪd/:
naked /ˈneɪkɪd/, wicked /ˈwɪkɪd/, aged /ˈeɪdʒɪd/, blessed /ˈblesɪd/, learned /ˈlɜːnɪd/, ragged /ˈræɡɪd/, crooked /ˈkrʊkɪd/, beloved /bɪˈlʌvɪd/.
0.0 / 10 ĐIỂM
KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

Đề thi chuẩn cấu trúc tốt nghiệp THPT - Unit 1: Life Stories We Admire

0
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Chưa trả lời
00:00
Thời gian làm