Vatli102.com Vatli102.com

BÀI 7: BÀI TẬP VỀ VẬT LÍ NHIỆT (VẬT LÍ 12 - GDPT 2018)

📌 Tóm tắt nội dung bài học: Bài 7 tổng hợp toàn bộ kiến thức trọng tâm của Chương 1: Vật lí nhiệt và phân loại chi tiết các dạng bài tập định lượng: từ Định luật I Nhiệt động lực học, Phương trình cân bằng nhiệt đến quá trình Chuyển thể (nóng chảy, hóa hơi) và Thí nghiệm thực nghiệm nhiệt học.

I. TÓM TẮT KIẾN THỨC TRỌNG TÂM CHƯƠNG 1 (VẬT LÍ NHIỆT)

INFOGRAPHIC TÓM TẮT TRỌNG TÂM CHƯƠNG 1: VẬT LÍ NHIỆT

Infographic Tóm Tắt Chương 1 Vật Lí Nhiệt

📌 Ảnh Infographic tổng hợp kiến thức cốt lõi, công thức tính toán và quy ước dấu Chương 1 Vật lí 12

Tóm tắt các nội dung cốt lõi của Chương 1 - Vật lí nhiệt
1. Cấu trúc chất và Mô hình động học phân tử:

a. Mô hình động học phân tử về cấu tạo chất:

  • Các chất được cấu tạo từ các hạt riêng biệt gọi là phân tử (hoặc nguyên tử, ion). Giữa các phân tử có khoảng cách.
  • Các phân tử chuyển động hỗn loạn không ngừng. Nhiệt độ của chất càng cao thì các phân tử chuyển động nhiệt càng nhanh.
  • Giữa các phân tử đồng thời có lực hút và lực đẩy phân tử.

b. Cấu trúc chất rắn, lỏng, khí:

  • Thể rắn: Khoảng cách phân tử rất nhỏ, lực tương tác rất mạnh; phân tử chỉ dao động quanh vị trí cân bằng cố định $\implies$ Có hình dạng và thể tích xác định.
  • Thể lỏng: Khoảng cách phân tử lớn hơn thể rắn, lực tương tác yếu hơn; phân tử dao động quanh vị trí cân bằng di chuyển $\implies$ Có thể tích xác định, hình dạng phụ thuộc bình chứa.
  • Thể khí: Khoảng cách phân tử rất lớn, lực tương tác rất yếu (coi như bằng 0); phân tử chuyển động hỗn loạn tự do $\implies$ Không có hình dạng và thể tích xác định.
2. Nội năng và định luật I nhiệt động lực học:
  • Nội năng ($U$): Tổng động năng chuyển động nhiệt và thế năng tương tác của các phân tử tạo nên vật. Nội năng phụ thuộc vào nhiệt độ và thể tích vật: $U = f(T, V)$.
  • Định luật I NĐLH: Biến thiên nội năng $\Delta U = Q + A$.
    • $Q > 0$: Hệ nhận nhiệt lượng; $Q < 0$: Hệ tỏa nhiệt lượng.
    • $A > 0$: Hệ nhận công (khối khí bị nén); $A < 0$: Hệ thực hiện công (khối khí giãn nở).
3. Chiều truyền nhiệt năng và thang nhiệt độ:
  • Chiều truyền nhiệt: Nhiệt năng tự phát truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt.
  • Thang nhiệt độ:
    • Thang Celsius ($^\circ\text{C}$): Chọn nhiệt độ đóng băng của nước tinh khiết là $0^\circ\text{C}$, nhiệt độ sôi là $100^\circ\text{C}$.
    • Thang Kelvin ($\text{K}$): Thang nhiệt độ tuyệt đối $T(\text{K}) = t(^\circ\text{C}) + 273,15$.
    • Độ biến thiên nhiệt độ: $\Delta T (\text{K}) = \Delta t (^\circ\text{C})$.
4. Nhiệt dung riêng:
  • Khái niệm: Nhiệt dung riêng ($c$) của một chất là nhiệt lượng cần cung cấp để làm cho $1\text{ kg}$ chất đó tăng thêm $1\text{ K}$ (hoặc $1^\circ\text{C}$). Đơn vị: $\text{J/(kg.K)}$.
  • Công thức nhiệt lượng đun nóng: $Q = m \cdot c \cdot \Delta t$.
  • Phương trình cân bằng nhiệt: Trong hệ cô lập cách nhiệt $Q_{\text{tỏa}} = Q_{\text{thu}}$.
5. Nhiệt nóng chảy riêng:
  • Khái niệm: Nhiệt nóng chảy riêng ($\lambda$) của một chất rắn kết tinh là nhiệt lượng cần cung cấp để làm nóng chảy hoàn toàn $1\text{ kg}$ chất đó ở nhiệt độ nóng chảy. Đơn vị: $\text{J/kg}$.
  • Công thức nhiệt nóng chảy: $Q = m \cdot \lambda$.
6. Nhiệt hóa hơi riêng:
  • Khái niệm: Nhiệt hóa hơi riêng ($L$) của một chất lỏng là nhiệt lượng cần cung cấp để làm hóa hơi hoàn toàn $1\text{ kg}$ chất lỏng đó ở nhiệt độ sôi. Đơn vị: $\text{J/kg}$.
  • Công thức nhiệt hóa hơi: $Q = m \cdot L$.

II. PHÂN LOẠI VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP CHƯƠNG 1

Dạng 1: Bài tập Định luật I Nhiệt động lực học ($\Delta U = Q + A$)

Phương pháp giải: Xác định các đại lượng $Q$ và $A$ theo đúng quy ước dấu rồi thế vào công thức $\Delta U = Q + A$.

Ví dụ 1:

Một khối khí lí tưởng bị nén trong xilanh, lực nén bên ngoài thực hiện một công $300\text{ J}$ lên khối khí. Đồng thời, khối khí tỏa ra môi trường xung quanh một nhiệt lượng $120\text{ J}$. Tính độ biến thiên nội năng $\Delta U$ của khối khí.

💡 Lời giải chi tiết:

  • Khối khí nhận công từ bên ngoài (bị nén) $\implies A = +300\text{ J}$.
  • Khối khí tỏa nhiệt lượng ra ngoài $\implies Q = -120\text{ J}$.
  • Áp dụng Định luật I Nhiệt động lực học: $$\Delta U = Q + A = -120 + 300 = +180\text{ J}$$

👉 Kết luận: Nội năng của khối khí tăng thêm $180\text{ J}$.

Ví dụ 2:

Một lượng khí trong xilanh nhận nhiệt lượng $150\text{ J}$ từ nguồn nhiệt, đồng thời khí giãn nở đẩy piston di chuyển và thực hiện một công $100\text{ J}$ lên môi trường ngoài. Hỏi nội năng của khối khí tăng hay giảm bao nhiêu Joule?

💡 Lời giải chi tiết:

  • Khối khí nhận nhiệt lượng $\implies Q = +150\text{ J}$.
  • Khối khí thực hiện công làm piston dịch chuyển $\implies A = -100\text{ J}$.
  • Biến thiên nội năng của khí: $$\Delta U = Q + A = 150 + (-100) = +50\text{ J}$$

👉 Kết luận: Nội năng của khối khí tăng thêm $50\text{ J}$.

Dạng 2: Bài tập Phương trình Cân bằng nhiệt ($Q_{\text{tỏa}} = Q_{\text{thu}}$)

Phương pháp giải: Phân tích vật tỏa nhiệt ($t_{\text{đầu}} > t_{\text{cb}}$) và vật thu nhiệt ($t_{\text{đầu}} < t_{\text{cb}}$). Lập phương trình $Q_{\text{tỏa}} = Q_{\text{thu}}$ để giải ra nhiệt độ cân bằng $t_{\text{cb}}$ hoặc khối lượng $m$, nhiệt dung riêng $c$.

Ví dụ 1:

Thả một thỏi đồng có khối lượng $0,4\text{ kg}$ ở nhiệt độ $100^\circ\text{C}$ vào một bình nhiệt lượng kế chứa $0,5\text{ kg}$ nước ở $20^\circ\text{C}$. Bỏ qua sự thất thoát nhiệt ra vỏ bình và không khí. Cho nhiệt dung riêng của đồng là $c_1 = 380\text{ J/(kg.K)}$ và của nước là $c_2 = 4200\text{ J/(kg.K)}$. Tính nhiệt độ cân bằng $t_{\text{cb}}$ của hệ.

💡 Lời giải chi tiết:

  • Nhiệt lượng do thỏi đồng tỏa ra khi hạ từ $100^\circ\text{C}$ xuống $t_{\text{cb}}$: $$Q_{\text{tỏa}} = m_1 \cdot c_1 \cdot (100 - t_{\text{cb}}) = 0,4 \cdot 380 \cdot (100 - t_{\text{cb}}) = 152 \cdot (100 - t_{\text{cb}})$$
  • Nhiệt lượng do nước thu vào khi tăng từ $20^\circ\text{C}$ lên $t_{\text{cb}}$: $$Q_{\text{thu}} = m_2 \cdot c_2 \cdot (t_{\text{cb}} - 20) = 0,5 \cdot 4200 \cdot (t_{\text{cb}} - 20) = 2100 \cdot (t_{\text{cb}} - 20)$$
  • Áp dụng phương trình cân bằng nhiệt $Q_{\text{tỏa}} = Q_{\text{thu}}$: $$152 \cdot (100 - t_{\text{cb}}) = 2100 \cdot (t_{\text{cb}} - 20)$$ $$15200 - 152 \, t_{\text{cb}} = 2100 \, t_{\text{cb}} - 42000 \implies 2252 \, t_{\text{cb}} = 57200 \implies t_{\text{cb}} \approx 25,4^\circ\text{C}$$

👉 Kết luận: Nhiệt độ cân bằng của hệ là $25,4^\circ\text{C}$.

Ví dụ 2:

Trong một bình cách nhiệt chứa $2\text{ kg}$ nước ở nhiệt độ $15^\circ\text{C}$. Người ta thả vào bình một khối kim loại nặng $1\text{ kg}$ đã được nung nóng tới $100^\circ\text{C}$. Nhiệt độ cân bằng đo được của hệ thống là $25^\circ\text{C}$. Bỏ qua sự hấp thụ nhiệt của vỏ bình. Tính nhiệt dung riêng $c_k$ của khối kim loại này (cho $c_{\text{nước}} = 4200\text{ J/(kg.K)}$).

💡 Lời giải chi tiết:

  • Nhiệt lượng nước thu vào: $$Q_{\text{thu}} = m_n \cdot c_n \cdot (t_{\text{cb}} - t_n) = 2 \cdot 4200 \cdot (25 - 15) = 84.000\text{ J}$$
  • Nhiệt lượng kim loại tỏa ra: $$Q_{\text{tỏa}} = m_k \cdot c_k \cdot (t_k - t_{\text{cb}}) = 1 \cdot c_k \cdot (100 - 25) = 75 \, c_k$$
  • Cân bằng nhiệt $Q_{\text{tỏa}} = Q_{\text{thu}}$: $$75 \, c_k = 84000 \implies c_k = \frac{84000}{75} = 1120\text{ J/(kg.K)}$$

👉 Kết luận: Nhiệt dung riêng của kim loại là $1120\text{ J/(kg.K)}$.

Dạng 3: Bài tập về Quá trình Chuyển thể chất (Nóng chảy & Hóa hơi)

ĐỒ THỊ NHIỆT ĐỘ CỦA NƯỚC QUA CÁC GIAI ĐOẠN CHUYỂN THỂ

t (phút) T (°C) 0°C 100°C Nóng chảy (Q = m·λ) Đun nước (Q = m·c·Δt) Hóa hơi (Q = m·L)
Ví dụ 1:

Tính nhiệt lượng tổng cộng $Q$ cần cung cấp để làm cho $2\text{ kg}$ nước đá ở $-10^\circ\text{C}$ biến thành hơi nước hoàn toàn ở $100^\circ\text{C}$. Cho biết: nhiệt dung riêng của nước đá $c_1 = 2090\text{ J/(kg.K)}$, nhiệt nóng chảy riêng của nước đá $\lambda = 3,4 \cdot 10^5\text{ J/kg}$, nhiệt dung riêng của nước $c_2 = 4180\text{ J/(kg.K)}$, nhiệt hóa hơi riêng của nước $L = 2,3 \cdot 10^6\text{ J/kg}$.

💡 Lời giải chi tiết qua 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Nâng nhiệt độ đá từ $-10^\circ\text{C}$ lên $0^\circ\text{C}$: $$Q_1 = m \cdot c_1 \cdot \Delta t_1 = 2 \cdot 2090 \cdot [0 - (-10)] = 41800\text{ J}$$
  • Giai đoạn 2: Nóng chảy hoàn toàn $2\text{ kg}$ nước đá ở $0^\circ\text{C}$: $$Q_2 = m \cdot \lambda = 2 \cdot 3,4 \cdot 10^5 = 680000\text{ J}$$
  • Giai đoạn 3: Đun nóng nước từ $0^\circ\text{C}$ lên $100^\circ\text{C}$: $$Q_3 = m \cdot c_2 \cdot \Delta t_2 = 2 \cdot 4180 \cdot (100 - 0) = 836000\text{ J}$$
  • Giai đoạn 4: Hóa hơi hoàn toàn $2\text{ kg}$ nước ở $100^\circ\text{C}$: $$Q_4 = m \cdot L = 2 \cdot 2,3 \cdot 10^6 = 4600000\text{ J}$$
  • Nhiệt lượng tổng cộng cần cung cấp: $$Q = Q_1 + Q_2 + Q_3 + Q_4 = 41800 + 680000 + 836000 + 4600000 = 6157800\text{ J} \approx 6,16\text{ MJ}$$

👉 Kết luận: Nhiệt lượng tổng cộng là $6,16\text{ MJ}$.

Ví dụ 2:

Người ta cung cấp một nhiệt lượng $1,62 \cdot 10^6\text{ J}$ để làm nóng chảy hoàn toàn một khối thép đang ở nhiệt độ nóng chảy. Biết nhiệt nóng chảy riêng của thép là $\lambda = 2,7 \cdot 10^5\text{ J/kg}$. Tính khối lượng của khối thép đó.

💡 Lời giải chi tiết:

  • Áp dụng công thức tính nhiệt lượng nóng chảy: $Q = m \cdot \lambda$.
  • Khối lượng thép nóng chảy: $$m = \frac{Q}{\lambda} = \frac{1,62 \cdot 10^6}{2,7 \cdot 10^5} = 6\text{ kg}$$

👉 Kết luận: Khối lượng của khối thép là $6\text{ kg}$.

Dạng 4: Bài tập Thí nghiệm & Công suất thiết bị đun ($P \cdot \Delta t = Q$)

Phương pháp giải: Nhiệt lượng tỏa ra từ ấm điện công suất $P$ trong thời gian $\Delta t$ là $Q_{\text{điện}} = P \cdot \Delta t$. Nếu hiệu suất ấm đun là $H$ thì nhiệt lượng hữu ích cung cấp cho nước là $Q_{\text{ích}} = H \cdot Q_{\text{điện}} = H \cdot P \cdot \Delta t$.

Ví dụ 1:

Dùng một ấm đun điện có công suất $1000\text{ W}$ và hiệu suất $80\%$ để đun $1,5\text{ kg}$ nước ở $20^\circ\text{C}$ đến khi sôi ở $100^\circ\text{C}$. Tính thời gian đun $\Delta t$. Cho nhiệt dung riêng của nước $c = 4200\text{ J/(kg.K)}$.

💡 Lời giải chi tiết:

  • Nhiệt lượng hữu ích cần để đun nước sôi từ $20^\circ\text{C}$ lên $100^\circ\text{C}$: $$Q_{\text{ích}} = m \cdot c \cdot (100 - 20) = 1,5 \cdot 4200 \cdot 80 = 504000\text{ J}$$
  • Nhiệt lượng điện năng tổng cộng ấm cần tỏa ra: $$Q_{\text{điện}} = \frac{Q_{\text{ích}}}{H} = \frac{504000}{0,80} = 630000\text{ J}$$
  • Thời gian đun sôi $\Delta t$: $$\Delta t = \frac{Q_{\text{điện}}}{P} = \frac{630000}{1000} = 630\text{ giây} = 10,5\text{ phút}$$

👉 Kết luận: Thời gian đun sôi nước là $10,5\text{ phút}$.

Ví dụ 2:

Một thiết bị đun điện có công suất $1500\text{ W}$ được dùng để hóa hơi hoàn toàn $0,8\text{ kg}$ nước lỏng đang ở nhiệt độ sôi $100^\circ\text{C}$. Biết nhiệt hóa hơi riêng của nước là $L = 2,3 \cdot 10^6\text{ J/kg}$. Tính thời gian đun liên tục cần thiết (bỏ qua hao phí nhiệt).

💡 Lời giải chi tiết:

  • Nhiệt lượng cần cung cấp để hóa hơi hoàn toàn $0,8\text{ kg}$ nước: $$Q = m \cdot L = 0,8 \cdot (2,3 \cdot 10^6) = 1.840.000\text{ J}$$
  • Thời gian đun liên tục: $$\Delta t = \frac{Q}{P} = \frac{1840000}{1500} \approx 1226,67\text{ giây} \approx 20,44\text{ phút}$$

👉 Kết luận: Thời gian đun hóa hơi là khoảng $1227\text{ giây}$ (20,44 phút).

BẢNG TÓM TẮT CÔNG THỨC CHƯƠNG 1 DÙNG GIẢI BÀI TẬP
Định luật I NĐLH: $\Delta U = Q + A$.
Nhiệt lượng tăng nhiệt: $Q = m \cdot c \cdot \Delta t$.
Nhiệt lượng nóng chảy & hóa hơi: $Q = m \cdot \lambda$ và $Q = m \cdot L$.
Năng lượng ấm điện: $Q = H \cdot P \cdot \Delta t$.