Vatli102.com Vatli102.com

BÀI 2: NỘI NĂNG. ĐỊNH LUẬT I CỦA NHIỆT ĐỘNG LỰC HỌC (VẬT LÍ 12)

📌 Tóm tắt trọng tâm bài học: Bài 2 Chương 1 Vật lí 12 (Chuẩn GDPT 2018) giúp học sinh hiểu rõ bản chất khái niệm Nội năng ($U$), 2 cách làm thay đổi nội năng (Thực hiện công $A$ & Truyền nhiệt $Q$) và vận dụng định luật I nhiệt động lực học để giải các bài toán thực tế.

I. NỘI NĂNG VÀ SỰ THAY ĐỔI NỘI NĂNG

1. Khái niệm Nội năng ($U$)

Nội năng ($U$) của một vật là tổng động năng của chuyển động nhiệt hỗn loạn của các phân tử cấu tạo nên vật và thế năng tương tác giữa chúng.

$$U = W_đ + W_t$$
Sự phụ thuộc: Nội năng của một vật phụ thuộc vào Nhiệt độ ($T$)Thể tích ($V$) của vật: $U = f(T, V)$.
Trường hợp Khí lí tưởng: Bỏ qua lực tương tác giữa các phân tử khí nên thế năng $W_t = 0$. Vì vậy, nội năng của khí lí tưởng chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ $T$.

II. CÁC CÁCH LÀM THAY ĐỔI NỘI NĂNG

Nội năng của một vật có thể thay đổi bằng 2 cách cơ bản:

1. Thực Hiện Công ($A$)

Là quá trình làm thay đổi nội năng có sự chuyển hóa năng lượng từ dạng khác (cơ năng, điện năng) thành nội năng hoặc ngược lại.

Ví dụ: Dùng lực tác dụng nén khí trong xilanh làm khí nóng lên (cơ năng $\rightarrow$ nội năng).
Lực F (Công A)
2. Truyền Nhiệt ($Q$)

Là quá trình làm thay đổi nội năng không có sự chuyển hóa năng lượng, chỉ có sự truyền động năng nhiệt từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn.

Ví dụ: Đun nóng nước trên ngọn lửa (năng lượng nhiệt truyền từ bếp vào cốc nước).
Nhiệt Lượng Q Truyền Vào
Nhiệt Lượng ($Q$)

📌 Định nghĩa: Nhiệt lượng là số đo phần năng lượng nhiệt mà vật nhận được hay mất đi (truyền đi) trong quá trình truyền nhiệt.

Công thức tính nhiệt lượng mà vật khối lượng $m$ nhận vào hay tỏa ra khi nhiệt độ thay đổi từ $T_1$ sang $T_2$ là:

$$Q = m \cdot c \cdot \Delta T = m \cdot c \cdot (T_2 - T_1)$$

Trong đó: $c$ là nhiệt dung riêng của chất ($J/kg \cdot K$), $\Delta T$ là độ biến thiên nhiệt độ ($K$ hoặc $^\circ C$).

III. ĐỊNH LUẬT I CỦA NHIỆT ĐỘNG LỰC HỌC

Định luật I Nhiệt động lực học thực chất là sự vận dụng Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng vào các hiện tượng nhiệt.

Phát biểu Định luật I

"Độ biến thiên nội năng ($\Delta U$) của một hệ bằng tổng công ($A$) và nhiệt lượng ($Q$) mà hệ nhận được."

$$\Delta U = Q + A$$
SƠ ĐỒ MÔ PHỎNG QUY ƯỚC DẤU ĐỊNH LUẬT I ($\Delta U = Q + A$)
VẬT (HỆ) Nội năng (U) ΔU = Q + A 🔥 Q > 0 (Nhận nhiệt) ⚙️ A > 0 (Nhận công) ❄️ Q < 0 (Tỏa nhiệt) 💪 A < 0 (Thực hiện công) 📌 TÓM TẮT DỄ NHỚ: NHẬN VÀO LÀ DƯƠNG (+), TRUYỀN RA LÀ ÂM (-) Nhận nhiệt Q > 0, Nhận công A > 0 | Tỏa nhiệt Q < 0, Sinh công A < 0

📌 Bảng Chi Tiết Quy Ước Dấu Định Luật I Nhiệt Động Lực Học:

Đại lượng Dấu Dương (+) > 0 Dấu Âm (-) < 0
Nhiệt lượng ($Q$) Hệ NHẬN nhiệt lượng từ bên ngoài Hệ TỎA (TRUYỀN) nhiệt lượng ra bên ngoài
Công ($A$) Hệ NHẬN công từ bên ngoài (bị nén) Hệ THỰC HIỆN (SINH) công lên vật khác (giãn nở)
Độ biến thiên nội năng ($\Delta U$) Nội năng của hệ TĂNG ($\Delta U > 0$) Nội năng của hệ GIẢM ($\Delta U < 0$)

IV. CÁC DẠNG BÀI TẬP VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢI

DẠNG 1: ÁP DỤNG ĐỊNH LUẬT I NHIỆT ĐỘNG LỰC HỌC CHO TRƯỜNG HỢP ĐƠN GIẢN

Phương pháp giải:

📝 Ví dụ 1:

Người ta thực hiện công $1000\text{ J}$ để nén khí trong một xilanh. Biết khí truyền ra môi trường xung quanh một nhiệt lượng $400\text{ J}$. Tính độ biến thiên nội năng của khối khí.

💡 Hướng dẫn giải:

- Khí nhận công từ bên ngoài: $A = +1000\text{ J}$.

- Khí tỏa (truyền) nhiệt lượng ra môi trường: $Q = -400\text{ J}$.

- Độ biến thiên nội năng của khối khí theo Định luật I:

$$\Delta U = A + Q = 1000 + (-400) = +600\text{ J}$$

Kết luận: Nội năng của khối khí tăng thêm $600\text{ J}$.

📝 Ví dụ 2:

Một lượng khí bị nén đã nhận được công $150\text{ kJ}$. Khí nóng lên và tỏa nhiệt lượng $95\text{ kJ}$ ra môi trường ngoài. Tính độ biến thiên nội năng của lượng khí.

💡 Hướng dẫn giải:

- Ta có: $A = +150\text{ kJ}$, $Q = -95\text{ kJ}$.

- Độ biến thiên nội năng:

$$\Delta U = A + Q = 150 + (-95) = +55\text{ kJ}$$

Kết luận: Nội năng của lượng khí tăng thêm $55\text{ kJ}$.

DẠNG 2: KẾT HỢP ĐỊNH LUẬT I VỚI CÁC CÔNG THỨC TÍNH CÔNG VÀ NHIỆT LƯỢNG

1. Phương pháp giải & Các công thức bổ trợ:

📝 Ví dụ 3:

Khi truyền nhiệt lượng $6 \cdot 10^6\text{ J}$ cho khí trong một xilanh hình trụ thì khí nở ra đẩy pít-tông làm thể tích khí tăng thêm $0,5\text{ m}^3$. Biết áp suất của khí là $8 \cdot 10^5\text{ N/m}^2$ và không đổi trong quá trình khí thực hiện công. Tính độ biến thiên nội năng của khí.

💡 Hướng dẫn giải:

- Độ lớn công do khí sinh ra khi dãn nở đẳng áp:

$$A' = p \cdot \Delta V = 8 \cdot 10^5 \times 0,5 = 4 \cdot 10^6\text{ J}$$

- Vì khí dãn nở thực hiện công lên pít-tông nên $A = -A' = -4 \cdot 10^6\text{ J}$.

- Nhiệt lượng khí nhận vào: $Q = +6 \cdot 10^6\text{ J}$.

- Độ biến thiên nội năng của khí theo Định luật I:

$$\Delta U = A + Q = -4 \cdot 10^6 + 6 \cdot 10^6 = +2 \cdot 10^6\text{ J}$$

Kết luận: Nội năng của khối khí tăng thêm $2 \cdot 10^6\text{ J}$.

📝 Ví dụ 4:

Một viên đạn chì khối lượng $m = 50\text{ g} = 0,05\text{ kg}$ bay với vận tốc $v_1 = 360\text{ km/h} = 100\text{ m/s}$. Sau khi xuyên qua một tấm thép, vận tốc viên đạn giảm còn $v_2 = 72\text{ km/h} = 20\text{ m/s}$. Tính lượng nội năng tăng thêm của đạn và tấm thép.

💡 Hướng dẫn giải:

- Độ biến thiên nội năng của hệ (đạn và tấm thép) đúng bằng độ giảm động năng của viên đạn:

$$\Delta U = W_{đ1} - W_{đ2} = \frac{1}{2} m v_1^2 - \frac{1}{2} m v_2^2 = \frac{1}{2} m (v_1^2 - v_2^2)$$ $$\Delta U = \frac{1}{2} \times 0,05 \times (100^2 - 20^2) = 0,025 \times (10000 - 400) = 240\text{ J}$$

Kết luận: Nội năng tăng thêm của đạn và tấm thép là $240\text{ J}$.

📝 Ví dụ 5:

Người ta cọ xát một miếng sắt dẹt khối lượng $150\text{ g}$ trên một tấm đá mài. Sau một khoảng thời gian, miếng sắt nóng thêm $20^\circ\text{C}$. Tính công mà người này đã thực hiện, giả sử rằng $40\%$ công đó được dùng để làm nóng miếng sắt. Biết nhiệt dung riêng của sắt là $460\text{ J/(kg.K)}$.

💡 Hướng dẫn giải:

- Nhiệt lượng cần thiết để làm nóng miếng sắt thêm $20^\circ\text{C}$:

$$Q = m \cdot c \cdot \Delta t = 0,15 \times 460 \times 20 = 1380\text{ J}$$

- Vì chỉ có $40\%$ công thực hiện chuyển hóa thành nhiệt làm nóng miếng sắt ($Q = 0,4 \cdot A$):

$$A = \frac{Q}{0,4} = \frac{1380}{0,4} = 3450\text{ J}$$

Kết luận: Công mà người đó đã thực hiện bằng $3450\text{ J}$.

GHI NHỚ NHANH ĐỂ LÀM BÀI TẬP VẬT LÍ 12
Nội năng $U = W_đ + W_t$. Với khí lí tưởng, $U$ chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ tuyệt đối $T$.
Có 2 cách làm thay đổi nội năng: Thực hiện công ($A$) (có chuyển hóa năng lượng) và Truyền nhiệt ($Q$) (không có chuyển hóa năng lượng).
Công thức Định luật I: $\Delta U = Q + A$. Luôn nhớ: Nhận vào là (+), Tỏa ra / Sinh công là (-).

Video Bài Giảng Chi Tiết (YouTube)

🔗 Mở xem trực tiếp trên YouTube