Vatli102.com

Bài 11: Phương Trình Trạng Thái Của Khí Lí Tưởng

Trong thực tế, trạng thái của một lượng khí thường biến đổi đồng thời cả ba thông số: áp suất ($p$), thể tích ($V$) và nhiệt độ tuyệt đối ($T$). Phương trình biểu diễn mối liên hệ giữa ba thông số trạng thái đó được gọi là phương trình trạng thái của khí lí tưởng.

NỘI DUNG BÀI HỌC

1. Thí Nghiệm Quả Bóng Bàn

Tiến hành thí nghiệm: Quan sát một quả bóng bàn bị bẹp khi thả vào một cốc nước nóng.

Quả bóng bàn bị bẹp vatli102.com

Hình 11.1a: Trạng thái 1 – Quả bóng bàn bị bẹp ở nhiệt độ phòng $(p_1, V_1, T_1)$.

Quả bóng bàn trong cốc nước nóng phồng tròn lại vatli102.com

Hình 11.1b: Trạng thái 2 – Quả bóng bàn trong cốc nước nóng phồng tròn lại $(p_2, V_2, T_2)$.

Giải thích hiện tượng:

Khi thả quả bóng bàn bị bẹp vào nước nóng, lượng khí giam trong quả bóng nhận nhiệt lượng làm nhiệt độ $T$ tăng từ $T_1$ lên $T_2$. Nhiệt độ tăng khiến vận tốc chuyển động nhiệt của các phân tử khí tăng, làm tăng lực va chạm lên vỏ quả bóng. Áp suất $p$ và thể tích $V$ của khối khí gia tăng, đẩy vỏ bóng phồng tròn trở lại hình dạng ban đầu.

2. Phương Trình Trạng Thái Của Một Lượng Khí Xác Định

Xét một lượng khí lí tưởng xác định có khối lượng $m$ không đổi chuyển từ Trạng thái 1 $(p_1, V_1, T_1)$ sang Trạng thái 2 $(p_2, V_2, T_2)$.

Để tìm mối liên hệ giữa các thông số trạng thái, ta thực hiện hai bước biến đổi thông qua một Trạng thái trung gian $1'$ $(p', V_2, T_1)$:

Bước 1

Biến đổi đẳng nhiệt từ Trạng thái 1 $(p_1, V_1, T_1)$ sang Trạng thái trung gian $1'$ $(p', V_2, T_1)$. Theo định luật Boyle:

$$p_1 \cdot V_1 = p' \cdot V_2 \quad \Rightarrow \quad p' = p_1 \cdot \frac{V_1}{V_2} \qquad (11.1)$$
Bước 2

Biến đổi đẳng tích từ Trạng thái trung gian $1'$ $(p', V_2, T_1)$ sang Trạng thái 2 $(p_2, V_2, T_2)$. Theo định luật về quá trình đẳng tích:

$$\frac{p'}{T_1} = \frac{p_2}{T_2} \quad \Rightarrow \quad p' = p_2 \cdot \frac{T_1}{T_2} \qquad (11.2)$$
Đồ thị biến đổi trạng thái trên hệ tọa độ (p, V)

Hình 11.2: Đồ thị biểu diễn hai bước biến đổi từ Trạng thái 1 sang Trạng thái 2 trên hệ tọa độ $(p, V)$.

PHƯƠNG TRÌNH TRẠNG THÁI CỦA KHÍ LÍ TƯỞNG

Từ hai biểu thức (11.1) và (11.2), ta có:

$$p_1 \cdot \frac{V_1}{V_2} = p_2 \cdot \frac{T_1}{T_2} \quad \Rightarrow \quad \frac{p_1 \cdot V_1}{T_1} = \frac{p_2 \cdot V_2}{T_2}$$
$$\frac{p \cdot V}{T} = \text{const}$$

Phát biểu định luật: Đối với một lượng khí xác định, tích của áp suất $p$ và thể tích $V$ chia cho nhiệt độ tuyệt đối $T$ là một đại lượng không đổi.

3. Phương Trình Clapeyron

Đối với $n$ mol khí lí tưởng (khối lượng $m$, khối lượng mol $M$), mối liên hệ giữa ba thông số trạng thái tại một trạng thái xác định được biểu diễn qua phương trình Clapeyron:

PHƯƠNG TRÌNH CLAPEYRON (MENDELEEV - CLAPEYRON)
$$p \cdot V = n \cdot R \cdot T = \frac{m}{M} \cdot R \cdot T$$

Trong đó $R \approx 8,31\text{ J/(mol}\cdot\text{K)}$ là hằng số khí lí tưởng.

4. Liên Hệ Giữa Áp Suất Và Nhiệt Độ Tuyệt Đối Trong Quá Trình Đẳng Tích

Quá trình đẳng tích là quá trình biến đổi trạng thái của một lượng khí xác định khi thể tích được giữ không đổi ($V = \text{const}$).

Liên hệ giữa áp suất và nhiệt độ tuyệt đối trong quá trình đẳng tích

Khi $V_1 = V_2$, từ phương trình trạng thái suy ra: $$\frac{p_1}{T_1} = \frac{p_2}{T_2} \quad \Rightarrow \quad \frac{p}{T} = \text{const}$$ Đối với một lượng khí xác định ở thể tích không đổi, áp suất tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối.

Đường đẳng tích

- Trong hệ tọa độ $(p, T)$: Đường đẳng tích kéo dài đi qua gốc tọa độ. - Trong hệ tọa độ $(p, V)$: Đường đẳng tích song song với trục áp suất $p$, gần trục hoành $V$ biểu diễn nét đứt.

Đồ thị đường đẳng tích trong hệ (p, T) và hệ (p, V)

Hình 11.3: Đồ thị biểu diễn đường đẳng tích trong hệ tọa độ $(p, T)$ và hệ tọa độ $(p, V)$.

5. Ứng Dụng Thực Tế

a) Khinh khí cầu

Khi đun nóng không khí bên trong khinh khí cầu, nhiệt độ $T$ tăng làm khối lượng riêng của khí nóng được tính bởi:

$$\rho_{\text{nóng}} = \frac{p \cdot M}{R \cdot T}$$

Do nhiệt độ $T$ tăng, khối lượng riêng $\rho_{\text{nóng}}$ giảm nhỏ hơn khối lượng riêng của không khí lạnh bên ngoài. Lực đẩy Archimedes $F_A = \rho_{\text{ngoài}} \cdot V \cdot g$ vượt quá tổng trọng lượng $P$, tạo ra lực nâng $F_{\text{nâng}} = F_A - P > 0$ đẩy khinh khí cầu cất cánh bay lên cao.

Khinh khí cầu đun nóng không khí bay lên cao
Hình 11.4: Nguyên lý hoạt động của khinh khí cầu dựa vào sự giảm khối lượng riêng khi đun nóng khí.

b) Bóng thám không

Bóng thám không được bơm một lượng khí xác định ở mặt đất $(p_1, V_1, T_1)$. Khi bay lên các tầng khí quyển cao, áp suất $p_2$ và nhiệt độ $T_2$ giảm mạnh. Theo phương trình trạng thái:

$$V_2 = V_1 \cdot \frac{p_1}{p_2} \cdot \frac{T_2}{T_1}$$

Do áp suất khí quyển $p_2$ ở trên cao giảm rất nhiều so với mặt đất, thể tích $V_2$ của quả bóng dãn nở gấp hàng chục lần đến khi đạt độ cao đo đạc khí tượng cần thiết.

Bóng thám không khí tượng dãn nở trên tầng khí quyển cao
Hình 11.5: Bóng thám không dãn nở thể tích khi bay lên tầng khí quyển cao có áp suất giảm.

c) Túi khí an toàn ô tô

Khi xảy ra va chạm mạnh, cảm biến kích hoạt phản ứng hóa học tạo ra lượng khí lớn trong thời gian cực ngắn. Lượng khí dãn nở nhanh làm thể tích $V$ và áp suất $p$ tăng vọt, bơm căng túi khí tạo thành đệm hơi giảm chấn thương nguy hiểm cho hành khách.

Túi khí an toàn trên vô lăng ô tô dãn nở nhanh khi va chạm
Hình 11.6: Túi khí ô tô phồng căng từ vô lăng để bảo vệ người lái khi xảy ra va chạm.

d) Cách sử dụng bình oxygen trong y tế

Khí oxygen y tế được nén dưới áp suất rất cao ($p_1 \approx 150 - 200\text{ bar}$) trong bình thép có thể tích $V_1$ cố định. Khi sử dụng, khí oxygen đi qua van giảm áp xả ra áp suất khí quyển $p_2 = 1\text{ bar}$, thể tích khí $V_2 = V_1 \cdot \frac{p_1}{p_2}$ dãn nở gấp hàng trăm lần thể tích vỏ bình, giúp cung cấp dung tích khí thở liên tục cho bệnh nhân.

Bình oxygen y tế nén áp suất cao sử dụng cho bệnh nhân
Hình 11.7: Bình nén khí oxygen y tế trang bị bộ van giảm áp để xả khí thở dãn nở an toàn.

5. Các Dạng Bài Tập Và Phương Pháp Giải

DẠNG 1: BÀI TOÁN ÁP DỤNG PHƯƠNG TRÌNH TRẠNG THÁI KHÍ LÍ TƯỞNG

Phương pháp giải:

  • Xác định đầy đủ 3 thông số ($p_1, V_1, T_1$) ở Trạng thái 1 và ($p_2, V_2, T_2$) ở Trạng thái 2.
  • Áp dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng: $$\frac{p_1 \cdot V_1}{T_1} = \frac{p_2 \cdot V_2}{T_2}$$
  • Lưu ý: Bắt buộc đổi nhiệt độ Celsius sang Kelvin ($T = t + 273$). Áp suất $p$ và thể tích $V$ ở hai trạng thái phải cùng đơn vị đo.

📝 Ví dụ 1:

Trong xi-lanh của một động cơ đốt trong có $2\text{ dm}^3$ hỗn hợp khí dưới áp suất $1\text{ atm}$ và nhiệt độ $47^\circ\text{C}$. Pit-tông nén xuống làm thể tích hỗn hợp khí chỉ còn $0,2\text{ dm}^3$ và áp suất tăng lên tới $15\text{ atm}$. Tính nhiệt độ của hỗn hợp khí sau khi nén (theo $^\circ\text{C}$).

💡 Hướng dẫn giải:

- Trạng thái 1: $p_1 = 1\text{ atm}$, $V_1 = 2\text{ dm}^3$, $T_1 = 47 + 273 = 320\text{ K}$.

- Trạng thái 2: $p_2 = 15\text{ atm}$, $V_2 = 0,2\text{ dm}^3$, $T_2 = ?$.

- Áp dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng:

$$\frac{p_1 \cdot V_1}{T_1} = \frac{p_2 \cdot V_2}{T_2} \implies \frac{1 \times 2}{320} = \frac{15 \times 0,2}{T_2} \implies T_2 = \frac{15 \times 0,2 \times 320}{2} = 480\text{ K}$$

- Nhiệt độ Celsius: $t_2 = 480 - 273 = 207^\circ\text{C}$.

Kết luận: Nhiệt độ hỗn hợp khí sau khi nén bằng $207^\circ\text{C}$.

📝 Ví dụ 2:

Ở mặt đất, một quả bóng hội chợ có thể tích $200\text{ lít}$ ở nhiệt độ $27^\circ\text{C}$ và áp suất $p_0$. Bóng được thả bay lên độ cao mà ở đó áp suất khí quyển chỉ còn $0,8 p_0$ và nhiệt độ là $17^\circ\text{C}$. Bỏ qua áp suất phụ gây ra bởi vỏ bóng. Tính thể tích quả bóng ở độ cao đó.

💡 Hướng dẫn giải:

- Trạng thái 1 (mặt đất): $p_1 = p_0$, $V_1 = 200\text{ lít}$, $T_1 = 27 + 273 = 300\text{ K}$.

- Trạng thái 2 (trên cao): $p_2 = 0,8 p_0$, $V_2 = ?$, $T_2 = 17 + 273 = 290\text{ K}$.

- Áp dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng:

$$\frac{p_1 \cdot V_1}{T_1} = \frac{p_2 \cdot V_2}{T_2} \implies \frac{p_0 \times 200}{300} = \frac{0,8 p_0 \times V_2}{290} \implies V_2 = \frac{200 \times 290}{300 \times 0,8} \approx 241,67\text{ lít}$$

Kết luận: Thể tích quả bóng ở trên cao xấp xỉ $242\text{ lít}$.

DẠNG 2: BÀI TOÁN BƠM KHÍ N LẦN HOẶC BƠM KHÍ VÀO BÌNH CHỨA

Phương pháp giải:

  • Trạng thái 1 (Khi chưa nén vào bình): Tổng thể tích khí ở nhiệt độ $T_1$, áp suất $p_1$ là $V_1 = n \cdot V_0$.
  • Trạng thái 2 (Khi khí đã vào bình dung tích $V_b$): Áp suất $p_2$, nhiệt độ $T_2$.
  • Áp dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng: $$\frac{p_1 \cdot (n \cdot V_0)}{T_1} = \frac{p_2 \cdot V_b}{T_2}$$

📝 Ví dụ 3:

Pit-tông của một máy nén, sau mỗi lần nén đưa được $4\text{ lít}$ khí ở $27^\circ\text{C}$ và áp suất $1\text{ atm}$ vào bình chứa có thể tích $2\text{ m}^3 = 2000\text{ lít}$. Tính áp suất của khí trong bình sau khi pit-tông đã thực hiện $1000$ lần nén. Biết nhiệt độ khí trong bình lúc này là $42^\circ\text{C}$.

💡 Hướng dẫn giải:

- Trạng thái 1 (toàn bộ lượng khí trước khi nén): $V_1 = 1000 \times 4 = 4000\text{ lít}$, $p_1 = 1\text{ atm}$, $T_1 = 27 + 273 = 300\text{ K}$.

- Trạng thái 2 (lượng khí trong bình chứa): $V_2 = 2000\text{ lít}$, $p_2 = ?$, $T_2 = 42 + 273 = 315\text{ K}$.

- Áp dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng:

$$\frac{p_1 \cdot V_1}{T_1} = \frac{p_2 \cdot V_2}{T_2} \implies \frac{1 \times 4000}{300} = \frac{p_2 \times 2000}{315} \implies p_2 = \frac{4000 \times 315}{300 \times 2000} = 2,1\text{ atm}$$

Kết luận: Áp suất khí trong bình sau $1000$ lần nén bằng $2,1\text{ atm}$.

DẠNG 3: SỰ THAY ĐỔI KHỐI LƯỢNG RIÊNG VÀ BÁN KÍNH BÓNG THÁM KHÔNG

Phương pháp giải:

  • Liên hệ khối lượng riêng $D = \frac{m}{V} \implies V = \frac{m}{D}$. Lập tỉ số: $$\frac{p_1}{D_1 \cdot T_1} = \frac{p_2}{D_2 \cdot T_2} \implies D_2 = D_1 \cdot \frac{p_2}{p_1} \cdot \frac{T_1}{T_2}$$
  • Bóng thám không hình cầu ($V = \frac{4}{3} \pi R^3$): $\frac{p_1 \cdot R_1^3}{T_1} = \frac{p_2 \cdot R_2^3}{T_2}$.

📝 Ví dụ 4:

Tính khối lượng riêng của không khí ở đỉnh Phan-xi-păng trong dãy Hoàng Liên Sơn cao $3140\text{ m}$, biết mỗi khi lên cao thêm $10\text{ m}$, áp suất khí quyển giảm $1\text{ mmHg}$ và nhiệt độ trên đỉnh núi là $2^\circ\text{C}$. Biết khối lượng riêng của không khí ở điều kiện tiêu chuẩn ($0^\circ\text{C}$ và $760\text{ mmHg}$) là $1,29\text{ kg/m}^3$.

💡 Hướng dẫn giải:

- Trạng thái 1 ở chân núi (ĐKTC): $p_1 = 760\text{ mmHg}$, $T_1 = 273\text{ K}$, $D_1 = 1,29\text{ kg/m}^3$.

- Trạng thái 2 ở đỉnh núi ($3140\text{ m}$):

  + Áp suất giảm một lượng: $\Delta p = \frac{3140}{10} = 314\text{ mmHg} \implies p_2 = 760 - 314 = 446\text{ mmHg}$.

  + Nhiệt độ tuyệt đối: $T_2 = 2 + 273 = 275\text{ K}$.

- Áp dụng phương trình trạng thái theo khối lượng riêng:

$$\frac{p_1}{D_1 \cdot T_1} = \frac{p_2}{D_2 \cdot T_2} \implies D_2 = D_1 \cdot \frac{p_2}{p_1} \cdot \frac{T_1}{T_2} = 1,29 \times \frac{446}{760} \times \frac{273}{275} \approx 0,75\text{ kg/m}^3$$

Kết luận: Khối lượng riêng của không khí trên đỉnh Phan-xi-păng xấp xỉ $0,75\text{ kg/m}^3$.

📝 Ví dụ 5:

Một bóng thám không được chế tạo để có thể tăng bán kính lên tới $10\text{ m}$ khi bay ở tầng khí quyển có áp suất $0,03\text{ atm}$ và nhiệt độ $200\text{ K}$. Biết bóng được bơm khí ở mặt đất có áp suất $1\text{ atm}$ và nhiệt độ $300\text{ K}$. Tính bán kính của bóng thám không khi mới bơm ở mặt đất (coi quả bóng dạng hình cầu).

💡 Hướng dẫn giải:

- Trạng thái 1 (khi mới bơm ở mặt đất): $p_1 = 1\text{ atm}$, $T_1 = 300\text{ K}$, $V_1 = \frac{4}{3} \pi R_1^3$.

- Trạng thái 2 (ở tầng khí quyển cao): $p_2 = 0,03\text{ atm}$, $T_2 = 200\text{ K}$, $R_2 = 10\text{ m} \implies V_2 = \frac{4}{3} \pi R_2^3$.

- Áp dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng:

$$\frac{p_1 \cdot V_1}{T_1} = \frac{p_2 \cdot V_2}{T_2} \implies \frac{p_1 \cdot R_1^3}{T_1} = \frac{p_2 \cdot R_2^3}{T_2}$$ $$R_1^3 = R_2^3 \cdot \frac{p_2}{p_1} \cdot \frac{T_1}{T_2} = 10^3 \times \frac{0,03}{1} \times \frac{300}{200} = 45\text{ m}^3$$

- Suy ra bán kính lúc bơm: $R_1 = \sqrt[3]{45} \approx 3,56\text{ m}$.

Kết luận: Bán kính quả bóng khi mới bơm ở mặt đất xấp xỉ $3,56\text{ m}$.

DẠNG 4: BÀI TOÁN XI-LANH CHIA HAI PHẦN VÀ CÂN BẰNG PIT-TÔNG

Phương pháp giải:

  • Khi pit-tông di chuyển đến vị trí cân bằng mới, áp suất khí ở 2 phần xi-lanh bằng nhau ($p_1' = p_2'$).
  • Áp dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng cho từng phần khí để giải độ dịch chuyển $x$ hoặc nhiệt độ mới.

📝 Ví dụ 6:

Một xi-lanh kín chia làm hai phần bằng nhau bởi một pit-tông cách nhiệt. Mỗi phần có chiều dài $l_0 = 30\text{ cm}$ chứa một lượng khí giống nhau ở $27^\circ\text{C}$. Nung nóng một phần lên thêm $10\text{ K}$ và làm lạnh phần kia đi $10\text{ K}$ thì pit-tông dịch chuyển một đoạn bằng bao nhiêu cm?

💡 Hướng dẫn giải:

- Trạng thái ban đầu: $T_1 = T_2 = 27 + 273 = 300\text{ K}$, $l_1 = l_2 = 30\text{ cm}$.

- Khi nung nóng/làm lạnh: $T_1' = 300 + 10 = 310\text{ K}$, $T_2' = 300 - 10 = 290\text{ K}$. Giả sử pit-tông dịch một đoạn $x$: $l_1' = 30 + x$, $l_2' = 30 - x$.

- Khi pit-tông cân bằng $p_1' = p_2'$, áp dụng định luật Charles/phương trình trạng thái:

$$\frac{l_1'}{T_1'} = \frac{l_2'}{T_2'} \implies \frac{30 + x}{310} = \frac{30 - x}{290} \implies 290(30 + x) = 310(30 - x)$$ $$8700 + 290 x = 9300 - 310 x \implies 600 x = 600 \implies x = 1\text{ cm}$$

Kết luận: Pit-tông dịch chuyển một đoạn $1\text{ cm}$.

DẠNG 5: BÀI TOÁN SỬ DỤNG PHƯƠNG TRÌNH CLAPEYRON (BẢO TOÀN KHỐI LƯỢNG VÀ SỐ MOL KHÍ)

Phương pháp giải:

  • Phương trình Clapeyron - Mendeleev: $$p \cdot V = n \cdot R \cdot T = \frac{m}{M} \cdot R \cdot T$$
  • Bài toán khí thoát ra / rò rỉ làm thay đổi khối lượng (khi thể tích $V$ không đổi): $$\frac{p_1}{p_2} = \frac{m_1}{m_2} \cdot \frac{T_1}{T_2} \quad \text{hoặc} \quad \frac{p_1}{p_2} = \frac{n_1}{n_2}$$
  • Bài toán mở khóa hai bình thông nhau ở cùng nhiệt độ (bảo toàn số mol $n = n_1 + n_2$): $$p \cdot (V_1 + V_2) = p_1 \cdot V_1 + p_2 \cdot V_2 \implies p = \frac{p_1 V_1 + p_2 V_2}{V_1 + V_2}$$

📝 Ví dụ 7:

Một bình chứa một lượng khí ở nhiệt độ $27^\circ\text{C}$ và áp suất $40\text{ atm}$. Nếu giảm nhiệt độ xuống tới $12^\circ\text{C}$ và xả một nửa lượng khí thoát ra ngoài thì áp suất khí còn lại trong bình bằng bao nhiêu atm?

💡 Hướng dẫn giải:

- Trạng thái 1: $p_1 = 40\text{ atm}$, $T_1 = 27 + 273 = 300\text{ K}$, khối lượng $m_1$.

- Trạng thái 2: $p_2 = ?$, $T_2 = 12 + 273 = 285\text{ K}$, khối lượng $m_2 = 0,5 m_1$.

- Lập tỉ số từ phương trình Clapeyron ($V = \text{const}$):

$$\frac{p_2}{p_1} = \frac{m_2}{m_1} \cdot \frac{T_2}{T_1} \implies p_2 = p_1 \cdot \frac{m_2}{m_1} \cdot \frac{T_2}{T_1} = 40 \times 0,5 \times \frac{285}{300} = 19\text{ atm}$$

Kết luận: Áp suất khí còn lại trong bình bằng $19\text{ atm}$.

📝 Ví dụ 8:

Một bình kín có van điều áp chứa $1\text{ mol}$ khí oxygen. Nung bình đến khi áp suất đạt $p_1 = 5 \cdot 10^5\text{ Pa}$ thì van điều áp mở ra làm một lượng khí thoát ra ngoài (nhiệt độ giữ không đổi). Sau đó van đóng lại và áp suất trong bình giảm còn $p_2 = 4 \cdot 10^5\text{ Pa}$. Tính số mol khí đã thoát ra ngoài.

💡 Hướng dẫn giải:

- Khi thể tích $V$ và nhiệt độ $T$ không đổi, áp suất tỉ lệ thuận với số mol khí:

$$\frac{p_1}{p_2} = \frac{n_1}{n_2} \implies n_2 = n_1 \cdot \frac{p_2}{p_1} = 1 \times \frac{4 \cdot 10^5}{5 \cdot 10^5} = 0,8\text{ mol}$$

- Số mol khí đã thoát ra ngoài:

$$\Delta n = n_1 - n_2 = 1 - 0,8 = 0,2\text{ mol}$$

Kết luận: Số mol khí thoát ra ngoài bằng $0,2\text{ mol}$.

📝 Ví dụ 9:

Hai bình cầu chứa hai chất khí không tác dụng hóa học với nhau ở cùng nhiệt độ được nối với nhau thông qua một ống nhỏ có khóa. Biết áp suất khí ở hai bình lần lượt là $p_1 = 4 \cdot 10^5\text{ Pa}$ và $p_2 = 10^5\text{ Pa}$. Mở khóa nhẹ nhàng để hai bình thông nhau và nhiệt độ khí giữ không đổi. Biết thể tích bình 2 gấp 3 lần thể tích bình 1 ($V_2 = 3 V_1$). Tính áp suất khí khi cân bằng.

💡 Hướng dẫn giải:

- Tổng số mol khí được bảo toàn: $n = n_1 + n_2$.

- Biểu diễn theo phương trình Clapeyron (ở nhiệt độ $T$ không đổi):

$$\frac{p(V_1 + V_2)}{RT} = \frac{p_1 V_1}{RT} + \frac{p_2 V_2}{RT} \implies p(V_1 + 3V_1) = p_1 V_1 + p_2 (3V_1)$$ $$4 p \cdot V_1 = (p_1 + 3 p_2) V_1 \implies p = \frac{p_1 + 3 p_2}{4} = \frac{4 \cdot 10^5 + 3 \times 10^5}{4} = 1,75 \cdot 10^5\text{ Pa}$$

Kết luận: Áp suất khí ở hai bình khi cân bằng là $1,75 \cdot 10^5\text{ Pa}$.

GHI NHỚ BÀI HỌC

Phương trình trạng thái của khí lí tưởng: $\frac{p_1 V_1}{T_1} = \frac{p_2 V_2}{T_2}$ hay $\frac{p \cdot V}{T} = \text{const}$ (áp dụng cho một lượng khí xác định).

Phương trình Clapeyron: $p \cdot V = n \cdot R \cdot T = \frac{m}{M} \cdot R \cdot T$ với $R \approx 8,31\text{ J/(mol}\cdot\text{K)}$.

Quá trình đẳng tích: Khi $V = \text{const}$, áp suất tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối: $\frac{p}{T} = \text{const}$.

Ứng dụng: Khinh khí cầu, bóng thám không, túi khí ô tô, bình oxygen y tế.