Vatli102.com Vatli102.com

BÀI 8: MÔ TẢ SÓNG

Trong tự nhiên và đời sống, các hiện tượng sóng xuất hiện vô cùng phong phú: từ những gợn sóng nhấp nhô lan rộng trên mặt nước, âm thanh truyền qua không khí đến tai người nghe, cho đến những dao động truyền dọc theo sợi dây đàn. Sóng được hình thành như thế nào? Khi sóng lan truyền, các phần tử của môi trường chuyển động ra sao và những đại lượng vật lí nào được dùng để mô tả đầy đủ một sóng cơ học? Bài học này sẽ giúp chúng ta tìm hiểu các đặc trưng cơ bản và phương pháp mô tả sóng.
Mục lục nội dung bài học

1. Giải thích sự tạo thành sóng

a) Thí nghiệm quan sát sự tạo thành sóng:

Sự lan truyền sóng nước và dao động tại chỗ của chiếc phao
Hình 8.1: Sóng nước lan truyền từ nguồn dao động tâm và chiếc phao dao động nhấp nhô tại chỗ quanh vị trí cân bằng

b) Định nghĩa sóng cơ học:

Sóng cơ là sự lan truyền dao động cơ trong môi trường vật chất đàn hồi theo thời gian.

c) Bản chất của quá trình truyền sóng:

Mô hình 3D chuỗi phần tử liên kết đàn hồi lan truyền sóng
Hình 8.2: Mô hình 3D chuỗi phần tử liên kết đàn hồi: Các hạt chỉ dao động tại chỗ theo phương thẳng đứng trong khi pha dao động và năng lượng lan truyền theo phương ngang

2. Các đại lượng đặc trưng của sóng

Đại lượng đặc trưng Kí hiệu & Đơn vị Bản chất vật lí & Công thức
Biên độ sóng $A$ ($\text{m}, \text{cm}$) Độ lệch cực đại của phần tử môi trường khỏi vị trí cân bằng. Trong môi trường đồng tính không hấp thụ năng lượng, biên độ sóng coi như không đổi.
Chu kì và Tần số sóng $T$ ($\text{s}$), $f$ ($\text{Hz}$)
($f = 1/T$)
Chu kì và tần số của sóng bằng chu kì và tần số dao động của nguồn sóng và của mỗi phần tử môi trường nơi sóng truyền qua. Khi sóng truyền qua các môi trường khác nhau, tần số $f$ và chu kì $T$ luôn không đổi.
Tốc độ truyền sóng $v$ ($\text{m/s}$) Tốc độ lan truyền pha dao động trong môi trường: $v = \frac{s}{t}$. Phụ thuộc vào bản chất đàn hồi, mật độ vật chất và nhiệt độ môi trường ($v_{\text{rắn}} > v_{\text{lỏng}} > v_{\text{khí}}$), không phụ thuộc vào tần số hay biên độ sóng.
Bước sóng $\lambda$ ($\text{m}, \text{cm}$) Quãng đường sóng truyền đi được trong một chu kì dao động:
$$\mathbf{\lambda = v \cdot T = \frac{v}{f}}$$ Đồng thời là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm trên cùng một phương truyền sóng dao động cùng pha.

3. Cường độ sóng và sự truyền năng lượng

Quá trình truyền sóng là quá trình truyền năng lượng từ nguồn sóng đến các phần tử môi trường trong không gian.

a) Định nghĩa cường độ sóng:

Cường độ sóng ($I$) là năng lượng sóng truyền qua một đơn vị diện tích đặt vuông góc với phương truyền sóng trong một đơn vị thời gian.

$$I = \frac{E}{S \cdot t} = \frac{\mathcal{P}}{S}$$

Trong đó: $\mathcal{P} = \frac{E}{t}$ là công suất phát sóng của nguồn ($\text{W}$); $S$ là diện tích mặt sóng vuông góc ($\text{m}^2$); $I$ có đơn vị là oát trên mét vuông ($\text{W/m}^2$).

b) Sự giảm cường độ sóng khi truyền lan trong không gian (Sóng cầu):

Đối với một nguồn sóng điểm phát sóng đẳng hướng trong không gian 3 chiều không hấp thụ năng lượng, năng lượng phân bố đều trên mặt cầu diện tích $S = 4\pi R^2$. Cường độ sóng tại điểm cách nguồn khoảng $R$ tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách $R$:

$$I = \frac{\mathcal{P}}{4\pi R^2} \implies \frac{I_1}{I_2} = \left(\frac{R_2}{R_1}\right)^2$$
Mô hình 3D sự lan truyền sóng cầu và quy luật giảm cường độ sóng theo khoảng cách
Hình 8.3: Mô hình 3D mặt sóng cầu mở rộng: Càng ra xa nguồn, diện tích mặt cầu $4\pi R^2$ càng lớn nên cường độ sóng $I$ giảm tỉ lệ nghịch với $R^2$

4. Phương trình sóng và độ lệch pha

Giả sử nguồn sóng tại gốc tọa độ $O$ dao động điều hòa theo phương thẳng đứng với phương trình:

$$u_O(t) = A\cos(\omega t + \varphi_0)$$

Sóng lan truyền dọc theo trục $Ox$ với tốc độ không đổi $v$. Dao động tại điểm $M$ cách $O$ một khoảng $x$ trên phương truyền sóng sẽ nhận được pha dao động muộn hơn nguồn $O$ một khoảng thời gian $\Delta t = \frac{x}{v}$.

Phương trình sóng tại điểm $M$ cách nguồn khoảng $x$:

$$u_M(t) = A\cos\left[\omega\left(t - \frac{x}{v}\right) + \varphi_0\right] = \mathbf{A\cos\left(\omega t - \frac{2\pi x}{\lambda} + \varphi_0\right)}$$

Độ lệch pha giữa hai điểm $M$ và $N$ cách nhau một khoảng $d$ dọc theo cùng một phương truyền sóng:

$$\Delta \varphi = \frac{2\pi d}{\lambda} = \frac{2\pi d}{vT} = \frac{2\pi f d}{v}$$

Các trường hợp pha đặc biệt:

5. Đồ thị sóng

a) Đồ thị li độ – khoảng cách $(u - x)$ (Hình dạng tức thời của sóng):

Tại một thời điểm $t = t_0$ xác định, phương trình sóng biểu diễn sự phụ thuộc của li độ $u$ vào tọa độ vị trí $x$ có dạng hàm hình sin tuần hoàn trong không gian:

$$u(x) = A\cos\left(-\frac{2\pi x}{\lambda} + \Phi_0\right)$$

Đồ thị này thể hiện hình dạng thực tế tức thời của toàn bộ môi trường truyền sóng tại thời điểm $t_0$. Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liền kề (hoặc hai đáy sóng liền kề) đo dọc theo trục hoành $Ox$ cho biết bước sóng $\lambda$.

Đồ thị li độ - khoảng cách u-x của sóng
Hình 8.4: Đồ thị li độ – khoảng cách $(u - x)$ mô tả hình dạng sóng trong không gian tại một thời điểm xác định, chỉ rõ bước sóng $\lambda$, biên độ $A$, đỉnh sóng và đáy sóng

b) Đồ thị li độ – thời gian $(u - t)$ (Dao động của một phần tử môi trường):

Xét một phần tử môi trường tại vị trí $x = x_0$ cố định, li độ của phần tử đó biến thiên điều hòa theo thời gian $t$ theo phương trình:

$$u(t) = A\cos(\omega t + \Phi_1)$$

Đồ thị $(u - t)$ mô tả quá trình dao động tại chỗ của phần tử đó. Khoảng thời gian giữa hai lần liên tiếp phần tử đạt cùng trạng thái dao động (giữa hai đỉnh liên tiếp trên trục hoành $Ot$) cho biết chu kì dao động $T$.

Đồ thị li độ - thời gian u-t của một phần tử môi trường
Hình 8.5: Đồ thị li độ – thời gian $(u - t)$ mô tả quá trình dao động điều hòa của một phần tử môi trường xác định theo thời gian, chỉ rõ chu kì dao động $T$ và biên độ $A$

6. Ứng dụng thực tiễn của sóng cơ học

Ứng dụng thực tiễn của sóng cơ: Siêu âm chẩn đoán y khoa và Định vị thủy âm SONAR
Hình 8.6: Ứng dụng thực tiễn của sóng cơ học: Kỹ thuật siêu âm chẩn đoán hình ảnh y khoa không xâm lấn (trái) và Hệ thống định vị thủy âm SONAR dẫn đường tàu ngầm, đo độ sâu đáy biển (phải)

Truyền âm thanh và thông tin trong đời sống

Sóng âm phát ra từ dây thanh quản hoặc màng loa lan truyền qua không khí đến màng nhĩ người nghe, cho phép con người giao tiếp và tiếp nhận thông tin từ thế giới xung quanh.

Kỹ thuật siêu âm chẩn đoán y học

Sóng siêu âm (sóng cơ có tần số $f > 20\,000\text{ Hz}$) lan truyền qua các mô và bị phản xạ tại các mặt phân cách có mật độ khác nhau, giúp tái tạo hình ảnh cấu trúc cơ quan nội tạng sắc nét mà không gây hại cho sức khỏe.

Hệ thống định vị thủy âm SONAR dưới đại dương

Sóng âm và siêu âm truyền rất tốt trong môi trường nước biển với tốc độ khoảng $1500\text{ m/s}$, được ứng dụng để đo độ sâu đáy biển, dò tìm luồng cá và dẫn đường cho các tàu ngầm.

7. Các dạng bài tập trọng tâm & Ví dụ mẫu

Dạng 1: Xác định các đại lượng đặc trưng của sóng ($v, T, f, \lambda, I$)

Ví dụ 1: Một người ngồi câu cá trên bờ hồ quan sát thấy một chiếc phao nổi trên mặt nước nhô lên cao $8$ lần trong khoảng thời gian $14\text{ s}$. Người đó đo được khoảng cách giữa $4$ ngọn sóng nhô cao liên tiếp dọc theo một phương truyền sóng là $4,5\text{ m}$.

a) Tính chu kì $T$ và tần số $f$ của sóng nước.
b) Tính bước sóng $\lambda$ và tốc độ truyền sóng $v$ trên mặt hồ.

Hướng dẫn giải:

• a) Phao nhô lên 8 lần ứng với 7 khoảng thời gian chu kì $T$: $$7T = 14\text{ s} \implies T = \frac{14}{7} = 2,0\text{ s}$$ Tần số của sóng: $f = \frac{1}{T} = \frac{1}{2,0} = 0,5\text{ Hz}$.

• b) Khoảng cách giữa 4 ngọn sóng liên tiếp gồm 3 bước sóng: $$3\lambda = 4,5\text{ m} \implies \lambda = \frac{4,5}{3} = 1,5\text{ m}$$ Tốc độ truyền sóng: $v = \frac{\lambda}{T} = \frac{1,5}{2,0} = 0,75\text{ m/s} = 75\text{ cm/s}$.

Dạng 2: Bài toán độ lệch pha giữa hai điểm trên cùng phương truyền sóng

Ví dụ 2: Một sóng cơ hình sin lan truyền với tần số $f = 20\text{ Hz}$ và tốc độ $v = 1,2\text{ m/s}$ dọc theo một phương truyền sóng. Hai điểm $M$ và $N$ nằm trên phương truyền sóng cách nhau một đoạn $d = 15\text{ cm}$.

a) Tính bước sóng $\lambda$.
b) Tính độ lệch pha $\Delta \varphi$ giữa hai điểm $M$ và $N$ và cho biết trạng thái dao động của chúng.

Hướng dẫn giải:

• a) Bước sóng: $\lambda = \frac{v}{f} = \frac{120\text{ cm/s}}{20\text{ Hz}} = 6\text{ cm}$.

• b) Độ lệch pha giữa $M$ và $N$: $$\Delta \varphi = \frac{2\pi d}{\lambda} = \frac{2\pi \cdot 15}{6} = 5\pi\text{ rad} = (2 \cdot 2 + 1)\pi\text{ rad}$$ Vì độ lệch pha là một số lẻ lần $\pi$ nên hai điểm $M$ và $N$ dao động ngược pha nhau.

Dạng 3: Sóng truyền qua mặt phân cách giữa hai môi trường

Ví dụ 3: Một sóng âm có tần số $f = 440\text{ Hz}$ truyền từ không khí vào nước. Biết tốc độ truyền âm trong không khí là $v_1 = 340\text{ m/s}$ và trong nước là $v_2 = 1480\text{ m/s}$. Tính bước sóng của sóng âm trong không khí và trong nước.

Hướng dẫn giải:

Khi sóng truyền từ không khí vào nước, tần số $f = 440\text{ Hz}$ không đổi.

• Bước sóng trong không khí: $\lambda_1 = \frac{v_1}{f} = \frac{340}{440} \approx 0,773\text{ m} = 77,3\text{ cm}$.

• Bước sóng trong nước: $\lambda_2 = \frac{v_2}{f} = \frac{1480}{440} \approx 3,364\text{ m}$.

Luyện tập trực tuyến ngay!

Làm bài tập trắc nghiệm trực tuyến 3 phần để củng cố toàn diện kiến thức Bài 8 Mô tả sóng.

Vào làm bài trắc nghiệm online (20 phút)